Ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung là bệnh lý ác tính phụ khoa phổ biến thứ ba, chỉ đứng sau ung thư vú và ung thư buồng trứng. Tuy nhiên, nhờ những tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại trong công tác dự phòng và tầm soát, tỷ lệ tử vong do căn bệnh này đang có xu hướng giảm đáng kể.

Xét nghiệm ung thu cổ tử cung

Điểm đặc thù của ung thư cổ tử cung là diễn tiến âm thầm, kéo dài từ giai đoạn tổn thương tiền ung thư (CIN) đến ung thư xâm lấn mất nhiều năm. Đây chính là “thời gian vàng” để tầm soát, phát hiện sớm và can thiệp điều trị triệt để. Do đó, việc khám phụ khoa định kỳ và thực hiện các xét nghiệm sàng lọc đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản.

Về mặt dịch tễ học, trước đây bệnh thường gặp ở độ tuổi 40 – 70, nhưng hiện nay đang có xu hướng trẻ hóa báo động, ghi nhận nhiều trường hợp mắc bệnh khi mới 20 tuổi.

Đối tượng nguy cơ cao mắc bệnh:

Nhiễm virus HPV (Human Papillomavirus), đặc biệt là các chủng High-risk (nguy cơ cao) gây ung thư như: 16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66, 68

Hoạt động tình dục sớm, có nhiều bạn tình hoặc bạn tình có đời sống tình dục phức tạp

Vệ sinh vùng kín kém, tạo môi trường cho viêm nhiễm mạn tính

Tiền sử viêm loét, tổn thương cổ tử cung tái phát nhiều lần không điều trị dứt điểm

Suy giảm miễn dịch (nhiễm HIV/AIDS) hoặc lạm dụng thuốc Corticoid kéo dài

Dấu hiệu lâm sàng cảnh báo ung thư cổ tử cung:

Đau vùng chậu mãn tính, đau thắt lưng, đau trằn bụng dưới hoặc đau khi giao hợp (Dyspareunia)

Xuất huyết âm đạo bất thường (rong kinh, rong huyết, kinh nguyệt không đều)

Ra máu âm đạo sau khi đã mãn kinh (Dấu hiệu báo động đỏ)

Xuất huyết tiếp xúc (ra máu sau khi quan hệ tình dục)

Tăng tiết dịch âm đạo: Khí hư vàng đục, lẫn máu, có mùi hôi nặng (mùi thịt hoại tử)

Rối loạn tiết niệu: Tiểu buốt, tiểu ra máu (khi khối u xâm lấn bàng quang)

Triệu chứng toàn thân: Thiếu máu, da xanh xao, mệt mỏi, sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân

Chán ăn, suy kiệt cơ thể

Quy trình chẩn đoán và Tầm soát chuyên sâu:

-Đến ngay các cơ sở chuyên khoa Sản Phụ khoa uy tín để được thăm khám khi có dấu hiệu nghi ngờ

-Thực hiện các xét nghiệm tầm soát tế bào học và HPV:

*Pap’smear (Phết tế bào cổ tử cung): Phương pháp truyền thống, chi phí thấp, dễ thực hiện nhưng độ nhạy không cao

*Liquid Pap (Nhúng dịch): Cải thiện độ chính xác so với Pap smear, loại bỏ tạp chất, tuy nhiên chưa định danh được chủng HPV

*ThinPrep Pap & HPV DNA: Phương pháp tiên tiến nhất hiện nay, giúp phát hiện sớm tế bào bất thường và định danh chính xác chủng HPV nguy cơ cao

-Soi cổ tử cung: Phóng đại hình ảnh cổ tử cung giúp đánh giá mức độ tổn thương, định hướng sinh thiết chẩn đoán mô bệnh học

-Siêu âm đầu dò: Hỗ trợ đánh giá kích thước khối u và mức độ xâm lấn (thường có giá trị ở giai đoạn bệnh tiến triển)

Lời khuyên cho bệnh nhân khi phát hiện tổn thương:

-Giữ vững tâm lý lạc quan, tuân thủ phác đồ điều trị để đạt kết quả tốt nhất

-Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học và vận động hợp lý giúp nâng cao hệ miễn dịch

-Kiên trì điều trị theo đúng chỉ định chuyên môn (Phẫu thuật, Hóa – Xạ trị)

-Lựa chọn các bệnh viện tuyến đầu hoặc trung tâm ung bướu uy tín để được theo dõi và điều trị chuẩn xác