Phân loại u nang buồng trứng theo y khoa:
1. U nang cơ năng (Functional Cysts):
Đây là dạng khối u lành tính, hình thành do sự rối loạn nội tiết tố trong chu kỳ kinh nguyệt. Đặc điểm chung là thường tự tiêu biến sau 3 – 6 vòng kinh mà không cần can thiệp điều trị.
Các dạng u nang cơ năng phổ biến:
Nang noãn (Nang De Graaf): Hình thành khi nang trứng chín nhưng không phóng noãn.
Nang hoàng thể: Xuất hiện sau khi rụng trứng, thường gây đau nhẹ hoặc chảy máu.
Nang xuất huyết: Do mạch máu trong nang bị vỡ, gây đau vùng chậu cấp tính.
Nang hoàng tuyến: Thường liên quan đến nồng độ HCG tăng cao (thai trứng, đa thai) hoặc do hội chứng quá kích buồng trứng trong hỗ trợ sinh sản.
Phần lớn u nang cơ năng có kích thước nhỏ và ít gây triệu chứng. Tuy nhiên, các trường hợp nang hoàng tuyến hoặc nang do quá kích buồng trứng có thể phát triển kích thước lớn, cần được bác sĩ theo dõi sát sao để phòng ngừa biến chứng vỡ hoặc xoắn nang.
2. U nang thực thể (Organic Cysts):
Xuất phát từ những tổn thương thực thể tại nhu mô buồng trứng. Loại u này không tự teo đi mà có xu hướng phát triển to dần, tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Cần chẩn đoán phân biệt rõ bản chất: U lành tính hay U ác tính (Ung thư buồng trứng).
Các dạng mô bệnh học thường gặp: U nang nước, u nang nhầy, u bì (u quái), u nang lạc nội mạc tử cung.
Tác động của u nang buồng trứng đối với khả năng thụ thai:
Độ tuổi: Phụ nữ lớn tuổi mắc u nang thường đi kèm với suy giảm dự trữ buồng trứng (AMH thấp), làm giảm đáng kể tỷ lệ thụ thai thành công.
Kích thước khối u: Khối u càng lớn càng chèn ép, phá hủy mô buồng trứng lành và làm giảm diện tích hoạt động của buồng trứng.
Bản chất khối u: U nang lạc nội mạc tử cung là nguyên nhân hàng đầu gây dính vùng chậu, tắc vòi trứng, dẫn đến vô sinh – hiếm muộn.
Đối với u nang cơ năng: Hoàn toàn lành tính, không cản trở quá trình thụ thai và không ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
Đối với u nang thực thể lớn: Tiềm ẩn nguy cơ biến chứng xoắn nang, vỡ nang trong thai kỳ, có thể dẫn đến sảy thai hoặc sinh non.
Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Đặc trưng bởi tình trạng rối loạn phóng noãn (không rụng trứng), là nguyên nhân phổ biến gây vô sinh.
Phạm vi tổn thương: Nếu u nang khu trú một bên, khả năng sinh sản ít bị ảnh hưởng. Trường hợp u nang hai bên hoặc đã từng phẫu thuật bóc tách nhiều lần sẽ làm suy kiệt dự trữ buồng trứng.
Dấu hiệu lâm sàng gợi ý bệnh lý:
Bụng dưới căng chướng, cảm giác nặng nề vùng hạ vị, có thể kèm táo bón hoặc tiểu rắt do khối u chèn ép.
Đau vùng chậu âm ỉ, đau khi quan hệ tình dục hoặc đau nhói dữ dội khi có biến chứng xoắn/vỡ.
Rối loạn kinh nguyệt (rong kinh, kinh thưa, vô kinh) hoặc phát hiện tình cờ qua siêu âm phụ khoa định kỳ.
Lời khuyên từ chuyên gia cho phụ nữ mong con
U nang thực thể và lạc nội mạc tử cung là những rào cản lớn đối với hành trình tìm con.
Nếu vợ chồng bạn quan hệ đều đặn, không ngừa thai trong vòng 6 tháng (đối với phụ nữ trên 35 tuổi) hoặc 1 năm (dưới 35 tuổi) mà chưa có tin vui, hãy đến ngay các cơ sở chuyên khoa Sản Phụ khoa để được thăm khám, đánh giá dự trữ buồng trứng và lập phác đồ điều trị kịp thời.
